naja hannah

naja hannah

A naja hannah rests coiled on a large, flat rock in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: "naja hannah" tên khoa học của một loài rắn hổ mang chúa, loài rắn độc lớn nhất thế giới, nguồn gốc từ Đông Nam Á quần đảo Đông Ấn. Loài rắn này đôi khi được xếp vào chi Naja.

dụ sử dụng
  • (Naja hannah loài rắn hổ mang chúa, khả năng phun nọc độc xa tới 3 mét.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nọc độc của naja hannah để phát triển thuốc giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naja hannah" thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh học hoặc động vật học để chỉ loài rắn cụ thể này.
  • Trong ngữ cảnh phổ thông, "naja hannah" ít được dùng; thay vào đó, người ta thường nói "rắn hổ mang chúa" hoặc "rắn hổ mang hoàng gia".
Biến thể từ gần giống
  • Hổ mang chúa (n): tên thông thường trong tiếng Việt cho loài rắn này.
  • Ophiophagus hannah (n): tên khoa học thay thế, khi loài này được xếp vào chi (một số tài liệu dùng).
  • King cobra (n): tên tiếng Anh thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Rắn hổ mang chúa: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Rắn hổ mang hoàng gia: tên gọi khác, ít dùng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Nọc độc của naja hannah: chất độc do loài rắn này tiết ra, có thể gây tử vong do tác động lên hệ thần kinh.
  • Môi trường sống của naja hannah: rừng nhiệt đới, đồng cỏ, khu vực gần nướcĐông Nam Á.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "naja hannah" do đây tên khoa học chuyên ngành.